XSMN thứ 3 - Kết quả xổ số miền Nam thứ 3 hàng tuần - XSMN T3

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 12-5-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
22
12
07
G7
423
314
588
G6
7725
4023
1109
6503
2806
0539
6131
4394
3766
G5
7451
7140
0130
G4
51707
73731
58388
83095
84501
13557
85419
94336
70828
28483
31307
94232
99771
87162
03655
42372
82216
93788
75020
35907
88950
G3
55702
88663
42445
15516
11297
64064
G2
50000
52307
53189
G1
07865
03134
39494
ĐB
408610
355485
366748
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 0,1,2,7,9 3,6,7,7 7,7
10,9 2,4,6 6
2 2,3,3,5 8 0
3 1 2,4,6,9 0,1
4 0,58
5 1,7 0,5
6 3,5 2 4,6
7 1 2
8 8 3,5 8,8,9
9 5 4,4,7
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 3
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
20 30 lần95 26 lần50 25 lần07 25 lần45 25 lần
67 23 lần02 23 lần28 23 lần83 23 lần21 22 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
17 10 lần09 10 lần87 10 lần04 10 lần38 10 lần
86 9 lần35 9 lần80 9 lần49 8 lần42 6 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
49 10 lượt04 9 lượt13 8 lượt15 6 lượt42 6 lượt
18 5 lượt41 5 lượt84 5 lượt29 4 lượt59 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
2 177 lần9 179 lần5 164 lần0 169 lần4 142 lần
6 174 lần8 146 lần7 167 lần1 154 lần3 148 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
0 177 lần5 187 lần7 172 lần2 168 lần8 166 lần
3 163 lần1 158 lần4 160 lần9 142 lần6 127 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 5-5-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
95
32
77
G7
927
412
735
G6
9967
6222
5220
9965
3319
6837
8567
8897
1178
G5
0757
8171
4861
G4
60032
59391
94763
87352
99352
19567
36538
87600
75793
67133
26882
84978
83376
23130
57396
88465
58246
13244
04254
73060
38620
G3
34282
01507
33901
21917
02558
45637
G2
29602
69796
56268
G1
31921
84324
02034
ĐB
133509
742546
066493
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 2,7,9 0,1
1 2,7,9
2 0,1,2,7 4 0
3 2,8 0,2,3,7 4,5,7
46 4,6
5 2,2,7 4,8
6 3,7,7 5 0,1,5,7,8
7 1,6,8 7,8
8 2 2
9 1,5 3,63,6,7
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 28-4-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
85
92
95
G7
682
860
556
G6
6467
5005
9810
3696
4371
0199
9668
5074
8928
G5
4732
9162
4507
G4
66227
96872
44426
47678
07933
73468
73907
25501
88743
79773
98999
67768
68144
77928
51950
49245
63469
03331
89321
50239
05512
G3
84361
71887
29181
25711
66580
87347
G2
08360
05151
69099
G1
79981
76443
45081
ĐB
339695
718994
885692
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 5,7 1 7
1 0 1 2
2 6,7 8 1,8
3 2,3 1,9
4 3,3,4 5,7
5 1 0,6
6 0,1,7,8 0,2,8 8,9
7 2,8 1,3 4
8 1,2,5,7 1 0,1
95 2,4,6,9,92,5,9

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 21-4-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
53
17
26
G7
639
902
251
G6
5770
3177
5750
8110
9601
6870
4769
0645
8240
G5
9602
1852
0006
G4
30508
97369
55020
16495
48545
49399
87027
13956
77531
36307
75875
52997
30820
86560
46274
88257
52771
53586
66624
12623
36536
G3
92392
03634
14192
71452
68525
15503
G2
03324
10188
50658
G1
60594
03546
70440
ĐB
650472
548134
196775
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 2,8 1,2,7 3,6
1 0,7
2 0,4,7 0 3,4,5,6
3 4,9 1,4 6
4 5 6 0,0,5
5 0,3 2,2,6 1,7,8
6 9 0 9
7 0,2,7 0,5 1,4,5
8 8 6
9 2,4,5,9 2,7

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 14-4-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
10
31
45
G7
094
324
937
G6
1155
4575
4068
0654
2210
3858
8160
1950
1938
G5
8216
8073
0029
G4
20511
69975
56808
15258
94879
85385
81455
29930
60759
69430
05728
80690
42222
71762
48893
83131
45675
82545
11814
72398
20865
G3
66305
65850
61574
64120
97499
30808
G2
25790
58385
79068
G1
50733
24529
82272
ĐB
966588
433594
499850
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 5,8 8
1 0,1,6 0 4
2 0,2,4,8,9 9
3 3 0,0,1 1,7,8
4 5,5
5 0,5,5,8 4,8,90,0
6 8 2 0,5,8
7 5,5,9 3,4 2,5
8 5,8 5
9 0,4 0,4 3,8,9

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 7-4-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
18
25
84
G7
133
041
172
G6
8047
8093
5389
6747
4902
4119
2935
9008
6577
G5
2763
5182
1163
G4
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379
32279
29170
32062
27889
19745
72651
38389
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482
G3
11450
43297
40555
84406
03611
44192
G2
06098
18128
40418
G1
64753
93740
97603
ĐB
583980
349501
261807
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
01,2,6 2,3,7,8
1 4,8 9 1,1,8
2 5,8 9
3 3,3,5,7 2,5,7
4 7 0,1,5,7
5 0,3 1,5
6 3 2 3
7 9 0,9 2,7,8
80,4,9 2,9,9 2,4
9 3,7,8,9 2

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 31-3-2026

Bến TreVũng TàuBạc Liêu
G8
20
67
97
G7
015
524
050
G6
8942
6052
6008
3412
5597
0347
3031
5978
5315
G5
4576
5763
9841
G4
08270
44694
71392
97914
59385
04022
58812
21074
39778
98132
65668
49327
30721
21112
07130
72929
18325
99882
39527
68068
62056
G3
91016
08418
63545
09431
87283
61543
G2
53920
65489
84314
G1
46428
25697
98041
ĐB
940678
813159
412056
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 8
1 2,4,5,6,8 2,2 4,5
2 0,0,2,8 1,4,7 5,7,9
3 1,2 0,1
4 2 5,7 1,1,3
5 29 0,6,6
6 3,7,8 8
7 0,6,8 4,8 8
8 5 9 2,3
9 2,4 7,7 7

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 3 hàng tuần trực tiếp lúc 16h10 từ trường quay 3 đài:

Xổ số HCM

Xổ số Cà Mau

Xổ số Vĩnh Long

Xem thêm: Soi cầu MN hôm nay

Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Nam – Vé 10.000 VNĐ

Người chơi tham gia xổ số kiến thiết miền Nam với mệnh giá vé 10.000 đồng sẽ có cơ hội trúng các giải thưởng hấp dẫn như sau:

Giải chính:

  • Giải Đặc biệt
    ▸ Số trúng: 6 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1
    ▸ Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 30.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng cộng: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 15.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (2 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 10.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 20
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (7 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 70
    ▸ Tổng giải thưởng: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 1.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 100
    ▸ Tổng cộng: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (3 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 400.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 300
    ▸ Tổng giải: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy
    ▸ Số trúng: 3 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1.000
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám
    ▸ Số trúng: 2 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 100.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10.000
    ▸ Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

Giải phụ và khuyến khích:

  • Giải phụ đặc biệt
    ▸ Dành cho các vé trúng 5/6 chữ số liên tiếp với giải đặc biệt (sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng nghìn)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 50.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 9
    ▸ Tổng cộng: 450.000.000 VNĐ

  • Giải khuyến khích đặc biệt
    ▸ Dành cho vé trùng hàng trăm ngàn với giải đặc biệt, nhưng sai đúng 1 chữ số ở bất kỳ hàng nào còn lại trong 5 chữ số còn lại
    ▸ Giá trị mỗi giải: 6.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng giải: 45
    ▸ Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý

Nếu một vé số cùng lúc trúng nhiều giải, người chơi được nhận toàn bộ giá trị của tất cả các giải đó.